拼
城中村
HSK4n 0 · Lv.1
chéngzhōngcūn
khu ổ chuột
urban village 城中村 改造 urban village renovation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ghetto
- shantytown
- village within a city
等级
义项 ①n≈HSK4
khu ổ chuột
ghetto
义项 ②n≈HSK4
khu phố tồi tàn
shantytown
义项 ③n≈HSK4
làng trong một thành phố
village within a city
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分