WinHSK

城市化

HSK3n
0 · Lv.1
chéngshìhuà

đô thị hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 也叫城镇化、都市化。人类生产和生活方式由乡村型向城市型转化的历史过程,表现为乡村人口向城市人口转化及城市不断发展和完善的过程。
义项 nHSK3

đô thị hóa

也叫城镇化、都市化。人类生产和生活方式由乡村型向城市型转化的历史过程,表现为乡村人口向城市人口转化及城市不断发展和完善的过程。

免费例句

这个国家正在城市化。

Zhège guójiā zhèngzài chéngshìhuà.

HSK6

Quốc gia này đang trong quá trình đô thị hóa.

This country is urbanizing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan