WinHSK

城市化

HSK3n
0 · Lv.1
chéngshìhuà

đô thị hóa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个国家正在城市化。

Zhège guójiā zhèngzài chéngshìhuà.

HSK6

Quốc gia này đang trong quá trình đô thị hóa.

This country is urbanizing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan