拼
培养液
HSK6n 0 · Lv.1
péiyǎngyè
dung dịch nuôi cấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于培养细胞或微生物的液体
等级
义项 ①n≈HSK6
dung dịch nuôi cấy
用于培养细胞或微生物的液体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dung dịch nuôi cấy
dung dịch nuôi cấy
用于培养细胞或微生物的液体