拼
培训室
HSK5n 0 · Lv.1
péixùnshì
phòng đào tạo; phòng huấn luyện; phòng tập luyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指专门用于开展培训活动的场所,通常配备必要的教学设备和设施,以满足不同培训需求
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng đào tạo; phòng huấn luyện; phòng tập luyện
指专门用于开展培训活动的场所,通常配备必要的教学设备和设施,以满足不同培训需求
免费例句
培训室里有很多设备。
Péixùn shì lǐ yǒu hěn duō shèbèi.
≈HSK4
Trong phòng đào tạo có rất nhiều thiết bị.
There is a lot of equipment in the training room.
培训室的气氛很热闹。
Péixùn shì de qìfēn hěn rènao.
≈HSK4
Không khí trong phòng huấn luyện rất sôi nổi.
The atmosphere in the training room is very lively.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分