WinHSK

培训班

HSK4n
0 · Lv.1
péixùnbān

lớp đào tạo; lớp bồi dưỡng

漢越 bồi huấn ban

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 培训人才的学习班
义项 nHSK4

lớp đào tạo; lớp bồi dưỡng

培训人才的学习班

免费例句

我报名了一个中文培训班。

wǒ bàomíng le yī gè Zhōngwén péixùnbān.

HSK4

Tôi đã đăng ký một lớp học tiếng Trung.

I signed up for a Chinese training class.

培训班明天就要开课了。

Péixùnbān míngtiān jiù yào kāi kè le.

HSK5

Lớp đào tạo ngày mai sẽ khai giảng rồi.

The training class will start tomorrow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan