WinHSK

基本上

HSK4adv
0 · Lv.1
jīběnshàng

chủ yếu; cốt yếu

漢越 cơ bản thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主要地
  2. 大体上
义项 advHSK4

chủ yếu; cốt yếu

主要地

免费例句

他们基本上同意了提案。

Tāmen jīběnshàng tóngyì le tí'àn.

HSK4

Họ về cơ bản đã đồng ý với đề xuất.

They basically agreed to the proposal.

有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

nói chung; về cơ bản

大体上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan