拼
基本功
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīběngōng
kiến thức cơ bản; kỹ năng cơ bản
漢越 cơ bản công
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事某种工作所必需掌握的基本的知识和技能
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kiến thức cơ bản; kỹ năng cơ bản
从事某种工作所必需掌握的基本的知识和技能
免费例句
色彩处理得非常好,作者基本功不错。
≈HSK5
任何一个好演员都要经过长期的基本功训练。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分