WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
基督教
HSK6
n
0 · Lv.1
Jīdūjiào
Cơ Đốc giáo; Kitô giáo
漢越 cơ đốc giáo
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
基督教徒
jī dū jiào tú
HSK6
Tín đồ Cơ Đốc giáo
基督教派
jī dū jiào pài
HSK6
Giáo phái Cơ Đốc giáo
查词
复习
真题
工具
我的