WinHSK

基督教

HSK6n
0 · Lv.1
Jīdūjiào

Cơ Đốc giáo; Kitô giáo

漢越 cơ đốc giáo

例句

Câu ví dụ
免费例句

你了解基督教吗?

nǐ liǎojiě Jīdūjiào ma?

HSK5

Bạn có biết gì về Cơ Đốc giáo không?

Do you know anything about Christianity?

基督教徒信奉上帝。

Jīdūjiào tú xìnfèng Shàngdì.

HSK5

Tín đồ đạo Cơ Đốc thờ Thượng Đế.

Christians believe in God.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50