拼
基础坑
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīchǔkēng
Hố móng; cái hố cơ bản; hố cơ sở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基础坑是指在某个领域或项目中,最基本、最初步的阶段或问题。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hố móng; cái hố cơ bản; hố cơ sở
基础坑是指在某个领域或项目中,最基本、最初步的阶段或问题。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分