WinHSK

基辛格

HSK4n
0 · Lv.1
xīn

Kissinger (tên riêng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亨利·基辛格,美国政治家和诺贝尔和平奖获得者。
义项 nHSK4

Kissinger (tên riêng)

亨利·基辛格,美国政治家和诺贝尔和平奖获得者。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan