WinHSK

堂兄弟

HSK4n
0 · Lv.1
tángxiōng

con trai của anh trai của cha

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是我的堂兄弟。

Tā shì wǒ de táng xiōngdì.

HSK5

Cậu ấy là anh em họ nội của tôi.

He is my cousin on my father's side.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan