WinHSK

堡垒户

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎolěi

cơ sở cách mạng (thường dùng chỉ những gia đình trung thực đáng tin, sống trong vùng địch chiếm đóng, làm việc cho quânBát lộ trong cuộc chiến tranh kháng Nhật ở Trung quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多指抗日战争时期在敌占区为八路军做事情的忠实可靠 的家庭
义项 nHSK7-9

cơ sở cách mạng (thường dùng chỉ những gia đình trung thực đáng tin, sống trong vùng địch chiếm đóng, làm việc cho quânBát lộ trong cuộc chiến tranh kháng Nhật ở Trung quốc)

多指抗日战争时期在敌占区为八路军做事情的忠实可靠 的家庭

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan