拼
塑料袋
HSK4n 0 · Lv.1
sùliàodài
túi nhựa; túi nilon
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用塑料做成的袋子
等级
义项 ①n≈HSK4
túi nhựa; túi nilon
用塑料做成的袋子
免费例句
你不能总是用塑料袋!
nǐ bùnéng zǒngshì yòng sùliàodài!
≈HSK4
Cậu đừng cứ dùng túi nilon vậy.
You can't always use plastic bags!
这个塑料袋是免费的。
Zhège sùliàodài shì miǎnfèi de.
≈HSK4
Túi nhựa này miễn phí.
This plastic bag is free.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分