拼
塑胶筐
HSK7-9n 0 · Lv.1
sùjiāokuāng
Sọt nhựa; giỏ nhựa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用塑料材料制成的容器,通常用于存放和运输物品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Sọt nhựa; giỏ nhựa
一种用塑料材料制成的容器,通常用于存放和运输物品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sọt nhựa; giỏ nhựa
Sọt nhựa; giỏ nhựa
一种用塑料材料制成的容器,通常用于存放和运输物品。