WinHSK

塑胶管

HSK6n
0 · Lv.1
jiāoguǎn

ống nhựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 塑胶管是一种由塑料材料制成的管道,广泛用于各种工业和日常生活中
义项 nHSK6

ống nhựa

塑胶管是一种由塑料材料制成的管道,广泛用于各种工业和日常生活中

免费例句

塑料管的用途很广泛。

Sùliào guǎn de yòngtú hěn guǎngfàn.

HSK5

Công dụng của ống nhựa rất rộng rãi.

Plastic pipes have a wide range of uses.

这种塑料管不容易生锈。

Zhè zhǒng sùliào guǎn bù róngyì shēngxiù.

HSK5

Loại ống nhựa này không dễ bị gỉ sét.

This type of plastic pipe is not easy to rust.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan