WinHSK

增长率

HSK5n
0 · Lv.1
zēngzhǎng

tỷ lệ tăng trưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示增长的比率。
义项 nHSK5

tỷ lệ tăng trưởng

表示增长的比率。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan