WinHSK

墨水儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
mòshuǐ'er

mực nước; mực lọ; mực chai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 写字用的各种颜色的水
  2. 用墨加水研成的汁, 也指用黑色颜料加水和少量胶质制成的液体
义项 nHSK7-9

mực nước; mực lọ; mực chai

写字用的各种颜色的水

义项 nHSK7-9

mực nước

用墨加水研成的汁, 也指用黑色颜料加水和少量胶质制成的液体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan