WinHSK

墨水池

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐchí

nghiên mực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用玻璃为主要材料制成的一种文具,上面有带盖儿的圆形的小池,一般是两个,用来盛不同颜色的墨水
义项 nHSK7-9

nghiên mực

用玻璃为主要材料制成的一种文具,上面有带盖儿的圆形的小池,一般是两个,用来盛不同颜色的墨水

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan