WinHSK

壁纸刀

HSK6n
0 · Lv.1
zhǐdāo

Dao cắt giấy; dao cắt giấy dán tường; dao rọc giấy dán tường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于切割壁纸的工具,通常具有锋利的刀片。
义项 nHSK6

Dao cắt giấy; dao cắt giấy dán tường; dao rọc giấy dán tường

用于切割壁纸的工具,通常具有锋利的刀片。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan