WinHSK

处女作

HSK3n
0 · Lv.1
chǔzuò

tác phẩm đầu tay; sáng tác đầu tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是一个人初次公开发表的作品
义项 nHSK3

tác phẩm đầu tay; sáng tác đầu tay

指的是一个人初次公开发表的作品

免费例句

这部小说是他的处女作。

Zhè bù xiǎoshuō shì tā de chǔnǚzuò.

HSK6

Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm đầu tay của anh ấy.

This novel is his debut work.

这部电影是您的处女作,题材的选择一定很慎重,我想知道您为什么会选择这样一部作品?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan