拼
处女地
HSK3n 0 · Lv.1
chǔnǚdì
đất hoang; đất chưa khai khẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 未开垦的土地
等级
义项 ①n≈HSK3
đất hoang; đất chưa khai khẩn
未开垦的土地
免费例句
处女地的土壤很肥沃。
chǔ nǚ dì de tǔ rǎng hěn féi wò
≈HSK6
Đất ở vùng đất hoang sơ rất màu mỡ.
The soil of the virgin land is very fertile.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分