拼
处理中
HSK5phrase 0 · Lv.1
chǔlǐzhōng
đang xử lý; đang trong quá trình xử lý
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
快递包裹仍在处理中。
Kuàidì bāoguǒ réng zài chǔlǐ zhōng.
≈HSK4
Gói hàng chuyển phát nhanh vẫn đang được xử lý.
The express package is still being processed.
这些文件还在处理中。
Zhèxiē wénjiàn hái zài chǔlǐ zhōng.
≈HSK4
Những tài liệu này vẫn đang được xử lý.
These documents are still being processed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分