拼
处理品
HSK5n 0 · Lv.1
chǔlǐpǐn
hàng thanh lý; hàng giảm giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 减价或变价出售的物品
等级
义项 ①n≈HSK5
hàng thanh lý; hàng giảm giá
减价或变价出售的物品
免费例句
这家店常有打折商品出售。
Zhè jiā diàn cháng yǒu dǎzhé shāngpǐn chūshòu.
≈HSK4
Cửa hàng này thường có hàng thanh lý được bán ra.
This store often sells discounted items.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分