拼
备用品
HSK6n 0 · Lv.1
bèiyòngpǐn
kho; kho hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 备将来之用而储藏或保留的东西
- 保留着备用的东西
等级
义项 ①n≈HSK6
kho; kho hàng
备将来之用而储藏或保留的东西
义项 ②n≈HSK6
dự trữ; dự phòng
保留着备用的东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kho; kho hàng
kho; kho hàng
备将来之用而储藏或保留的东西
dự trữ; dự phòng
保留着备用的东西