WinHSK

备用胎

HSK7-9n
0 · Lv.1
bèiyòngtāi

săm dự phòng; lốp dự phòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他忘了检查备用轮胎。

Tā wàng le jiǎnchá bèiyòng lúntāi.

HSK4

Anh ấy quên kiểm tra lốp dự phòng.

He forgot to check the spare tire.

备用轮胎不能长期使用。

Bèiyòng lúntāi bùnéng chángqī shǐyòng.

HSK5

Lốp dự phòng không thể dùng lâu dài.

A spare tire cannot be used for a long time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan