拼
复合弓
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùhégōng
cung phức hợp
漢越
字解构
Phân tích chữ复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy弓gōngHSK7-9cung; cây cung; cái cung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分