WinHSK

复合板

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎn

tấm composite

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 复合板一般分为:金属复合板,木材复合板,彩钢复合板,岩棉复合板等等
义项 nHSK7-9

tấm composite

复合板一般分为:金属复合板,木材复合板,彩钢复合板,岩棉复合板等等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan