WinHSK

复杂化

HSK4v
0 · Lv.1
huà

trở nên phức tạp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to become complicated
  2. to complicate
义项 vHSK4

trở nên phức tạp

to become complicated

义项 vHSK4

làm phiền

to complicate

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan