拼
复盘人
HSK3n 0 · Lv.1
fùpánrén
người kiểm kê lại; Người phân tích lại; Người xem xét lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 复盘人是指对某个事件、过程或结果进行回顾和分析的人。 这个词通常用于商业、体育等领域,强调对过去的总结和反思。
等级
义项 ①n≈HSK3
người kiểm kê lại; Người phân tích lại; Người xem xét lại
复盘人是指对某个事件、过程或结果进行回顾和分析的人。 这个词通常用于商业、体育等领域,强调对过去的总结和反思。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分