拼
复韵母
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùyùnmǔ
Âm tiết kép
漢越
字解构
Phân tích chữ复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại韵yùnHSK7-9âm thanh; tiếng (êm dịu, dễ nghe)母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分