拼
外卖员
HSK3n 0 · Lv.1
wàimàiyuán
người ship đồ ăn; người giao hàng; nhân viên giao đồ ăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
做外卖员是一种什么样的体验?
Zuò wàimàiyuán shì yī zhǒng shénme yàng de tǐyàn?
≈HSK4
Làm người ship đồ ăn là trải nghiệm như thế nào?
What is it like to be a food delivery driver?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分