拼
外向型
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
wàixiàngxíng
Hướng ngoại, kiểu hướng ngoại
漢越
字解构
Phân tích chữ外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra向xiàngHSK3hướng; phương hướng型xíngHSK5khuôn; mô hình; khuôn đúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分