WinHSK

外向型

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
wàixiàngxíng

Hướng ngoại, kiểu hướng ngoại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 性格外向、善于社交和对外交流的类型
义项 n, adjHSK7-9

Hướng ngoại, kiểu hướng ngoại

性格外向、善于社交和对外交流的类型

免费例句

和外向型领导相比,性格内向的领导者更谨慎细心,更容易做出明智的决定。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan