拼
外祖父
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàizǔfù
ông ngoại; ngoại tổ
漢越 ngoại tổ phụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 母亲的父亲。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ông ngoại; ngoại tổ
母亲的父亲。
免费例句
外祖父喜欢种花。
Wàizǔfù xǐhuān zhòng huā.
≈HSK5
Ông ngoại thích trồng hoa.
My grandfather likes to grow flowers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分