WinHSK

外科学

HSK6n
0 · Lv.1
wàixué

khoa ngoại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医学的一个分支,专注于外科手术和治疗。
义项 nHSK6

khoa ngoại

医学的一个分支,专注于外科手术和治疗。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan