拼
多元化
HSK6v 0 · Lv.1
duōyuánhuà
đa dạng; đa dạng hóa
漢越 đa nguyên hóa
例句
Câu ví dụ免费例句
他们支持社会多元化。
tāmen zhīchí shèhuì duōyuánhuà.
≈HSK6
Họ ủng hộ sự đa dạng của xã hội.
They support social diversity.
公司开始多元化经营。
Gōngsī kāishǐ duōyuánhuà jīngyíng.
≈HSK6
Công ty bắt đầu kinh doanh đa dạng.
The company has started to diversify its operations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分