拼
多半儿
HSK7-9adv 0 · Lv.1
duōbànér
đa phần; phần lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大多数的意思,表示某事物的主要部分或大部分。
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
đa phần; phần lớn
大多数的意思,表示某事物的主要部分或大部分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đa phần; phần lớn
đa phần; phần lớn
大多数的意思,表示某事物的主要部分或大部分。