WinHSK

多巴胺

HSK1n
0 · Lv.1
duōàn

dopamine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种神经调控分子和单胺类神经递质
义项 nHSK1

dopamine

一种神经调控分子和单胺类神经递质

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan