拼
多方面
HSK6n 0 · Lv.1
duōfānɡmiàn
mọi mặt; mọi phương diện
漢越 đa phương diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各个方面
等级
义项 ①n≈HSK6
mọi mặt; mọi phương diện
各个方面
免费例句
要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。
≈HSK4
实践证明,一个人的成功并不取决于他的天赋、已有的地位和财力,最关键的是他能否不断地多方面战胜自我。
Shíjiàn zhèngmíng, yīgè rén de chénggōng bìng bù qǔjué yú tā de tiānfù, yǐyǒu de dìwèi hé cáilì, zuì guānjiàn de shì tā néngfǒu bùduàn de duōfāngmiàn zhànshèng zìwǒ.
≈HSK5
Thực tế chứng minh, thành công của một người không phụ thuộc vào tài năng, địa vị và tài sản sẵn có, mà quan trọng nhất là liệu anh ta có thể liên tục chiến thắng bản thân trên nhiều phương diện hay không.
Practice has proven that a person's success does not depend on their talent, existing status, or wealth; the most crucial factor is whether they can continuously overcome themselves in many aspects.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分