拼
多民族
HSK4n 0 · Lv.1
duōmínzú
Đa dân tộc
multi-ethnic; multinational 多民族 社会 multi-ethnic/multinational society 多民族 国家 multi-ethnic country/state; multinational country
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分