WinHSK

多语言

HSK3n
0 · Lv.1
duōyán

nhiều ngôn ngữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. many language
  2. polyglot
义项 nHSK3

nhiều ngôn ngữ

many language

免费例句

我的二舅会说很多语言。

Wǒ de èr jiù huì shuō hěn duō yǔ yán.

HSK4

Cậu hai của tôi biết nói rất nhiều ngôn ngữ.

My second uncle can speak many languages.

翻译家要精通多门语言。

Fānyìjiā yào jīngtōng duō mén yǔyán.

HSK5

Nhà biên dịch cần thông thạo nhiều ngôn ngữ.

A translator needs to be proficient in multiple languages.

义项 nHSK3

đa ngôn ngữ

polyglot

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan