拼
多重性
HSK4n 0 · Lv.1
duōchóngxìng
tính chất phức tạp; trạng thái phức tạp; đa dạng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 复杂的性质或状态,多种多样或形形色色的性质或状态
等级
义项 ①n≈HSK4
tính chất phức tạp; trạng thái phức tạp; đa dạng
复杂的性质或状态,多种多样或形形色色的性质或状态
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分