拼
夜生活
HSK4n 0 · Lv.1
yèshēnghuó
cuộc sống về đêm; cuộc sống ban đêm
night life 丰富多彩的 夜生活 rich and colourful night life 过 夜生活 enjoy night life
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuộc sống về đêm; cuộc sống ban đêm
night life 丰富多彩的 夜生活 rich and colourful night life 过 夜生活 enjoy night life