WinHSK

夜生活

HSK4n
0 · Lv.1
shēnghuó

cuộc sống về đêm; cuộc sống ban đêm

night life 丰富多彩的 夜生活 rich and colourful night life 过 夜生活 enjoy night life

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的夜生活主要是去酒吧喝酒。

Tā de yè shēng huó zhǔ yào shì qù jiǔ bā hē jiǔ.

HSK4

Cuộc sống về đêm của anh ấy chủ yếu là đi bar uống rượu.

His nightlife mainly consists of going to bars to drink.

年轻人都很喜欢热闹的夜生活。

Nián qīng rén dōu hěn xǐ huān rè nào de yè shēng huó.

HSK4

Giới trẻ đều rất thích cuộc sống về đêm sôi động.

Young people all enjoy lively nightlife.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan