WinHSK

够不着

HSK4v
0 · Lv.1
gòuzhe

với không tới

cannot reach; be unable to get 放在孩子 够不着 的地方 put sth out of/beyond the children's reach

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们总是认为,够不着的果子最甜,得不到的东西最好。

HSK5

小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan