WinHSK

够朋友

HSK4adj
0 · Lv.1
gòupéngyǒu

bạn tốt; tình nghĩa; bạn đúng nghĩa; bạn đích thực; đáng mặt bạn bè

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做事能用出全部的朋友间的情义(评价别人时说)
义项 adjHSK4

bạn tốt; tình nghĩa; bạn đúng nghĩa; bạn đích thực; đáng mặt bạn bè

做事能用出全部的朋友间的情义(评价别人时说)

免费例句

你这样做,真的够朋友!

Nǐ zhè yàng zuò, zhēn de gòu péng you!

HSK4

Cậu làm như này thật đáng mặt bạn bè!

You are a true friend for doing this!

遇到困难时,他真够朋友。

Yùdào kùnnan shí, tā zhēn gòu péngyou.

HSK4

Khi gặp khó khăn, anh ấy là người bạn đúng nghĩa.

When I encountered difficulties, he was a true friend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan