拼
大人物
HSK3n 0 · Lv.1
dàrénwù
nhân vật nổi tiếng; người có danh vọng; nhân vật tầm cỡ; người có địa vị; người tai to mặt lớn
VIP; big man/name/shot; famous/influential personage
漢越 đại nhân vật
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu人rénHSK1người, con người, nhân tài物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分