拼
大人物
HSK3n 0 · Lv.1
dàrénwù
nhân vật nổi tiếng; người có danh vọng; nhân vật tầm cỡ; người có địa vị; người tai to mặt lớn
VIP; big man/name/shot; famous/influential personage
漢越 đại nhân vật
例句
Câu ví dụ免费例句
他想成为大人物。
Tā xiǎng chéngwéi dàrénwù.
≈HSK5
Anh ấy muốn trở thành người có danh vọng.
He wants to become a big shot.
她嫁给了一个大人物。
Tā jià gěi le yī gè dà rén wù.
≈HSK5
Cô ấy kết hôn với một người có địa vị.
She married an important person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分